Đổi tiền SEK sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

Krona Thụy Điển sang Kuna Croatia

1.000 sek
663,23 hrk

kr1,000 SEK = kn0,6632 HRK

Mid-market exchange rate at 01:55
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Kuna Croatia
1 SEK0.66323 HRK
5 SEK3.31615 HRK
10 SEK6.63230 HRK
20 SEK13.26460 HRK
50 SEK33.16150 HRK
100 SEK66.32300 HRK
250 SEK165.80750 HRK
500 SEK331.61500 HRK
1000 SEK663.23000 HRK
2000 SEK1,326.46000 HRK
5000 SEK3,316.15000 HRK
10000 SEK6,632.30000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Krona Thụy Điển
1 HRK1.50777 SEK
5 HRK7.53885 SEK
10 HRK15.07770 SEK
20 HRK30.15540 SEK
50 HRK75.38850 SEK
100 HRK150.77700 SEK
250 HRK376.94250 SEK
500 HRK753.88500 SEK
1000 HRK1,507.77000 SEK
2000 HRK3,015.54000 SEK
5000 HRK7,538.85000 SEK
10000 HRK15,077.70000 SEK