Đổi tiền HKD sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

Đô-la Hồng Kông sang Kuna Croatia

1.000 hkd
899,16 hrk

$1,000 HKD = kn0,8992 HRK

Mid-market exchange rate at 12:43
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Kuna Croatia
100 HKD89.91570 HRK
200 HKD179.83140 HRK
300 HKD269.74710 HRK
500 HKD449.57850 HRK
1000 HKD899.15700 HRK
2000 HKD1,798.31400 HRK
2500 HKD2,247.89250 HRK
3000 HKD2,697.47100 HRK
4000 HKD3,596.62800 HRK
5000 HKD4,495.78500 HRK
10000 HKD8,991.57000 HRK
20000 HKD17,983.14000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Hồng Kông
1 HRK1.11215 HKD
5 HRK5.56075 HKD
10 HRK11.12150 HKD
20 HRK22.24300 HKD
50 HRK55.60750 HKD
100 HRK111.21500 HKD
250 HRK278.03750 HKD
500 HRK556.07500 HKD
1000 HRK1,112.15000 HKD
2000 HRK2,224.30000 HKD
5000 HRK5,560.75000 HKD
10000 HRK11,121.50000 HKD