Đổi tiền NOK sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

Krone Na Uy sang Kuna Croatia

1.000 nok
666,80 hrk

kr1,000 NOK = kn0,6668 HRK

Mid-market exchange rate at 03:35
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Kuna Croatia
1 NOK0.66680 HRK
5 NOK3.33401 HRK
10 NOK6.66802 HRK
20 NOK13.33604 HRK
50 NOK33.34010 HRK
100 NOK66.68020 HRK
250 NOK166.70050 HRK
500 NOK333.40100 HRK
1000 NOK666.80200 HRK
2000 NOK1,333.60400 HRK
5000 NOK3,334.01000 HRK
10000 NOK6,668.02000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Krone Na Uy
1 HRK1.49970 NOK
5 HRK7.49850 NOK
10 HRK14.99700 NOK
20 HRK29.99400 NOK
50 HRK74.98500 NOK
100 HRK149.97000 NOK
250 HRK374.92500 NOK
500 HRK749.85000 NOK
1000 HRK1,499.70000 NOK
2000 HRK2,999.40000 NOK
5000 HRK7,498.50000 NOK
10000 HRK14,997.00000 NOK