Đổi tiền RON sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

Leu Romania sang Kuna Croatia

1.000 ron
1.531,45 hrk

L1,000 RON = kn1,531 HRK

Mid-market exchange rate at 16:30
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Leu Romania sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RON trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RON sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Leu Romania / Kuna Croatia
1 RON1.53145 HRK
5 RON7.65725 HRK
10 RON15.31450 HRK
20 RON30.62900 HRK
50 RON76.57250 HRK
100 RON153.14500 HRK
250 RON382.86250 HRK
500 RON765.72500 HRK
1000 RON1,531.45000 HRK
2000 RON3,062.90000 HRK
5000 RON7,657.25000 HRK
10000 RON15,314.50000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Leu Romania
1 HRK0.65298 RON
5 HRK3.26488 RON
10 HRK6.52975 RON
20 HRK13.05950 RON
50 HRK32.64875 RON
100 HRK65.29750 RON
250 HRK163.24375 RON
500 HRK326.48750 RON
1000 HRK652.97500 RON
2000 HRK1,305.95000 RON
5000 HRK3,264.87500 RON
10000 HRK6,529.75000 RON