Đổi tiền MYR sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

Ringgit Malaysia sang Kuna Croatia

1.000 myr
1.494,38 hrk

RM1,000 MYR = kn1,494 HRK

Mid-market exchange rate at 11:58
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Kuna Croatia
1 MYR1.49438 HRK
5 MYR7.47190 HRK
10 MYR14.94380 HRK
20 MYR29.88760 HRK
50 MYR74.71900 HRK
100 MYR149.43800 HRK
250 MYR373.59500 HRK
500 MYR747.19000 HRK
1000 MYR1,494.38000 HRK
2000 MYR2,988.76000 HRK
5000 MYR7,471.90000 HRK
10000 MYR14,943.80000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Ringgit Malaysia
1 HRK0.66917 MYR
5 HRK3.34586 MYR
10 HRK6.69172 MYR
20 HRK13.38344 MYR
50 HRK33.45860 MYR
100 HRK66.91720 MYR
250 HRK167.29300 MYR
500 HRK334.58600 MYR
1000 HRK669.17200 MYR
2000 HRK1,338.34400 MYR
5000 HRK3,345.86000 MYR
10000 HRK6,691.72000 MYR