Đổi tiền GBP sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

Bảng Anh sang Kuna Croatia

1.000 gbp
8.955,15 hrk

£1,000 GBP = kn8,955 HRK

Mid-market exchange rate at 12:53
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Kuna Croatia
1 GBP8.95515 HRK
5 GBP44.77575 HRK
10 GBP89.55150 HRK
20 GBP179.10300 HRK
50 GBP447.75750 HRK
100 GBP895.51500 HRK
250 GBP2,238.78750 HRK
500 GBP4,477.57500 HRK
1000 GBP8,955.15000 HRK
2000 GBP17,910.30000 HRK
5000 GBP44,775.75000 HRK
10000 GBP89,551.50000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Bảng Anh
1 HRK0.11167 GBP
5 HRK0.55834 GBP
10 HRK1.11668 GBP
20 HRK2.23336 GBP
50 HRK5.58340 GBP
100 HRK11.16680 GBP
250 HRK27.91700 GBP
500 HRK55.83400 GBP
1000 HRK111.66800 GBP
2000 HRK223.33600 GBP
5000 HRK558.34000 GBP
10000 HRK1,116.68000 GBP