10 nghìn Kuna Croatia sang Bảng Anh

Đổi tiền HRK sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,11043 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HRK sang GBP

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Bảng Anh
1 HRK 0,11043 GBP
5 HRK 0,55217 GBP
10 HRK 1,10433 GBP
20 HRK 2,20866 GBP
50 HRK 5,52165 GBP
100 HRK 11,04330 GBP
250 HRK 27,60825 GBP
500 HRK 55,21650 GBP
1000 HRK 110,43300 GBP
2000 HRK 220,86600 GBP
5000 HRK 552,16500 GBP
10000 HRK 1104,33000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Kuna Croatia
1 GBP 9,05529 HRK
5 GBP 45,27645 HRK
10 GBP 90,55290 HRK
20 GBP 181,10580 HRK
50 GBP 452,76450 HRK
100 GBP 905,52900 HRK
250 GBP 2263,82250 HRK
500 GBP 4527,64500 HRK
1000 GBP 9055,29000 HRK
2000 GBP 18110,58000 HRK
5000 GBP 45276,45000 HRK
10000 GBP 90552,90000 HRK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.