10 Kuna Croatia sang Bảng Anh

Đổi tiền HRK sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,11223 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:24 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HRK sang GBP

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HRK sang GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84420 1,05290 81,54310 1,34977 1,49666 1,04655 21,02870
Bảng Anh 1,18455 1 1,24725 96,59480 1,59891 1,77292 1,23969 24,91030
Đô-la Mỹ 0,94975 0,80176 1 77,44620 1,28195 1,42146 0,99395 19,97220
Rupee Ấn Độ 0,01226 0,01035 0,01291 1 0,01655 0,01835 0,01283 0,25788

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Bảng Anh
1 HRK 0,11223 GBP
5 HRK 0,56113 GBP
10 HRK 1,12226 GBP
20 HRK 2,24452 GBP
50 HRK 5,61130 GBP
100 HRK 11,22260 GBP
250 HRK 28,05650 GBP
500 HRK 56,11300 GBP
1000 HRK 112,22600 GBP
2000 HRK 224,45200 GBP
5000 HRK 561,13000 GBP
10000 HRK 1122,26000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Kuna Croatia
1 GBP 8,91060 HRK
5 GBP 44,55300 HRK
10 GBP 89,10600 HRK
20 GBP 178,21200 HRK
50 GBP 445,53000 HRK
100 GBP 891,06000 HRK
250 GBP 2227,65000 HRK
500 GBP 4455,30000 HRK
1000 GBP 8910,60000 HRK
2000 GBP 17821,20000 HRK
5000 GBP 44553,00000 HRK
10000 GBP 89106,00000 HRK