1 nghìn Bảng Anh sang Kuna Croatia

Đổi tiền GBP sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 8,99883 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:28 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang HRK

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Kuna Croatia
1 GBP 8,99883 HRK
5 GBP 44,99415 HRK
10 GBP 89,98830 HRK
20 GBP 179,97660 HRK
50 GBP 449,94150 HRK
100 GBP 899,88300 HRK
250 GBP 2249,70750 HRK
500 GBP 4499,41500 HRK
1000 GBP 8998,83000 HRK
2000 GBP 17997,66000 HRK
5000 GBP 44994,15000 HRK
10000 GBP 89988,30000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Bảng Anh
1 HRK 0,11113 GBP
5 HRK 0,55563 GBP
10 HRK 1,11126 GBP
20 HRK 2,22252 GBP
50 HRK 5,55630 GBP
100 HRK 11,11260 GBP
250 HRK 27,78150 GBP
500 HRK 55,56300 GBP
1000 HRK 111,12600 GBP
2000 HRK 222,25200 GBP
5000 HRK 555,63000 GBP
10000 HRK 1111,26000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13025 84,51730 1,42688 1,58022 1,03765 23,32500
Bảng Anh 1,19510 1 1,35075 101,00600 1,70525 1,88850 1,24010 27,87540
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74033 1 74,77750 1,26245 1,39811 0,91805 20,63700
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01870 0,01228 0,27598

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.