Đổi tiền BRL sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

Real Brazil sang Kuna Croatia

1.000 brl
1.360,43 hrk

R$1,000 BRL = kn1,360 HRK

Mid-market exchange rate at 12:49
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Kuna Croatia
1 BRL1.36043 HRK
5 BRL6.80215 HRK
10 BRL13.60430 HRK
20 BRL27.20860 HRK
50 BRL68.02150 HRK
100 BRL136.04300 HRK
250 BRL340.10750 HRK
500 BRL680.21500 HRK
1000 BRL1,360.43000 HRK
2000 BRL2,720.86000 HRK
5000 BRL6,802.15000 HRK
10000 BRL13,604.30000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Real Brazil
1 HRK0.73506 BRL
5 HRK3.67532 BRL
10 HRK7.35063 BRL
20 HRK14.70126 BRL
50 HRK36.75315 BRL
100 HRK73.50630 BRL
250 HRK183.76575 BRL
500 HRK367.53150 BRL
1000 HRK735.06300 BRL
2000 HRK1,470.12600 BRL
5000 HRK3,675.31500 BRL
10000 HRK7,350.63000 BRL