Đổi tiền SGD sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

Đô-la Singapore sang Kuna Croatia

1.000 sgd
5.204,51 hrk

S$1,000 SGD = kn5,205 HRK

Mid-market exchange rate at 01:28
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Singapore sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Kuna Croatia
1 SGD5.20451 HRK
5 SGD26.02255 HRK
10 SGD52.04510 HRK
20 SGD104.09020 HRK
50 SGD260.22550 HRK
100 SGD520.45100 HRK
250 SGD1,301.12750 HRK
500 SGD2,602.25500 HRK
1000 SGD5,204.51000 HRK
2000 SGD10,409.02000 HRK
5000 SGD26,022.55000 HRK
10000 SGD52,045.10000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Singapore
1 HRK0.19214 SGD
5 HRK0.96071 SGD
10 HRK1.92141 SGD
20 HRK3.84282 SGD
50 HRK9.60705 SGD
100 HRK19.21410 SGD
250 HRK48.03525 SGD
500 HRK96.07050 SGD
1000 HRK192.14100 SGD
2000 HRK384.28200 SGD
5000 HRK960.70500 SGD
10000 HRK1,921.41000 SGD