1 nghìn Kuna Croatia sang Bảng Anh

Đổi tiền HRK sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,11112 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HRK sang GBP

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Bảng Anh
1 HRK 0,11112 GBP
5 HRK 0,55558 GBP
10 HRK 1,11117 GBP
20 HRK 2,22234 GBP
50 HRK 5,55585 GBP
100 HRK 11,11170 GBP
250 HRK 27,77925 GBP
500 HRK 55,55850 GBP
1000 HRK 111,11700 GBP
2000 HRK 222,23400 GBP
5000 HRK 555,58500 GBP
10000 HRK 1111,17000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Kuna Croatia
1 GBP 8,99951 HRK
5 GBP 44,99755 HRK
10 GBP 89,99510 HRK
20 GBP 179,99020 HRK
50 GBP 449,97550 HRK
100 GBP 899,95100 HRK
250 GBP 2249,87750 HRK
500 GBP 4499,75500 HRK
1000 GBP 8999,51000 HRK
2000 GBP 17999,02000 HRK
5000 GBP 44997,55000 HRK
10000 GBP 89995,10000 HRK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13430 84,40260 1,42684 1,58036 1,03475 23,21740
Bảng Anh 1,19496 1 1,35545 100,85800 1,70502 1,88847 1,23648 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73776 1 74,40940 1,25790 1,39324 0,91225 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01872 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.