Kuna Croatia sang Đô-la Singapore

Đổi tiền HRK sang SGD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 hrk
192,03 sgd

1,000 HRK = 0,1920 SGD

Mid-market exchange rate at 13:22
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Đô-la Singapore

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SGD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang SGD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Singapore
1 HRK0.19203 SGD
5 HRK0.96017 SGD
10 HRK1.92034 SGD
20 HRK3.84068 SGD
50 HRK9.60170 SGD
100 HRK19.20340 SGD
250 HRK48.00850 SGD
500 HRK96.01700 SGD
1000 HRK192.03400 SGD
2000 HRK384.06800 SGD
5000 HRK960.17000 SGD
10000 HRK1,920.34000 SGD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Kuna Croatia
1 SGD5.20740 HRK
5 SGD26.03700 HRK
10 SGD52.07400 HRK
20 SGD104.14800 HRK
50 SGD260.37000 HRK
100 SGD520.74000 HRK
250 SGD1,301.85000 HRK
500 SGD2,603.70000 HRK
1000 SGD5,207.40000 HRK
2000 SGD10,414.80000 HRK
5000 SGD26,037.00000 HRK
10000 SGD52,074.00000 HRK