Đổi tiền HRK sang NZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

Kuna Croatia sang Đô-la New Zealand

1.000 hrk
232,21 nzd

kn1,000 HRK = $0,2322 NZD

Mid-market exchange rate at 20:59
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Đô-la New Zealand

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang NZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la New Zealand
1 HRK0.23221 NZD
5 HRK1.16105 NZD
10 HRK2.32210 NZD
20 HRK4.64420 NZD
50 HRK11.61050 NZD
100 HRK23.22100 NZD
250 HRK58.05250 NZD
500 HRK116.10500 NZD
1000 HRK232.21000 NZD
2000 HRK464.42000 NZD
5000 HRK1,161.05000 NZD
10000 HRK2,322.10000 NZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Kuna Croatia
1 NZD4.30645 HRK
5 NZD21.53225 HRK
10 NZD43.06450 HRK
20 NZD86.12900 HRK
50 NZD215.32250 HRK
100 NZD430.64500 HRK
250 NZD1,076.61250 HRK
500 NZD2,153.22500 HRK
1000 NZD4,306.45000 HRK
2000 NZD8,612.90000 HRK
5000 NZD21,532.25000 HRK
10000 NZD43,064.50000 HRK