Rupee Ấn Độ sang Tala Samoa

Đổi tiền INR sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,03481 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang WST

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tala Samoa
1 INR 0,03481 WST
5 INR 0,17407 WST
10 INR 0,34813 WST
20 INR 0,69627 WST
50 INR 1,74066 WST
100 INR 3,48133 WST
250 INR 8,70332 WST
500 INR 17,40665 WST
1000 INR 34,81330 WST
2000 INR 69,62660 WST
5000 INR 174,06650 WST
10000 INR 348,13300 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Rupee Ấn Độ
1 WST 28,72470 INR
5 WST 143,62350 INR
10 WST 287,24700 INR
20 WST 574,49400 INR
50 WST 1436,23500 INR
100 WST 2872,47000 INR
250 WST 7181,17500 INR
500 WST 14362,35000 INR
1000 WST 28724,70000 INR
2000 WST 57449,40000 INR
5000 WST 143623,50000 INR
10000 WST 287247,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12795 84,68370 1,43678 1,57866 1,04360 24,69570
Bảng Anh 1,18210 1 1,33335 100,10500 1,69842 1,86613 1,23364 29,19280
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74999 1 75,07750 1,27380 1,39958 0,92520 21,89430
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01232 0,29162

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.