Bảng Anh sang Tala Samoa

Đổi tiền GBP sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,43548 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang WST

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Tala Samoa
1 GBP 3,43548 WST
5 GBP 17,17740 WST
10 GBP 34,35480 WST
20 GBP 68,70960 WST
50 GBP 171,77400 WST
100 GBP 343,54800 WST
250 GBP 858,87000 WST
500 GBP 1717,74000 WST
1000 GBP 3435,48000 WST
2000 GBP 6870,96000 WST
5000 GBP 17177,40000 WST
10000 GBP 34354,80000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Bảng Anh
1 WST 0,29108 GBP
5 WST 1,45540 GBP
10 WST 2,91081 GBP
20 WST 5,82162 GBP
50 WST 14,55405 GBP
100 WST 29,10810 GBP
250 WST 72,77025 GBP
500 WST 145,54050 GBP
1000 WST 291,08100 GBP
2000 WST 582,16200 GBP
5000 WST 1455,40500 GBP
10000 WST 2910,81000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13610 85,30070 1,45398 1,59632 1,04350 24,70670
Bảng Anh 1,17640 1 1,33640 100,34000 1,71032 1,87776 1,22757 29,06260
Đô-la Mỹ 0,88020 0,74828 1 75,08200 1,27980 1,40509 0,91840 21,74690
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01705 0,01871 0,01223 0,28964

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.