Đô-la Canada sang Tala Samoa

Đổi tiền CAD sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,05638 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang WST

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tala Samoa
1 CAD 2,05638 WST
5 CAD 10,28190 WST
10 CAD 20,56380 WST
20 CAD 41,12760 WST
50 CAD 102,81900 WST
100 CAD 205,63800 WST
250 CAD 514,09500 WST
500 CAD 1028,19000 WST
1000 CAD 2056,38000 WST
2000 CAD 4112,76000 WST
5000 CAD 10281,90000 WST
10000 CAD 20563,80000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Canada
1 WST 0,48629 CAD
5 WST 2,43145 CAD
10 WST 4,86291 CAD
20 WST 9,72582 CAD
50 WST 24,31455 CAD
100 WST 48,62910 CAD
250 WST 121,57275 CAD
500 WST 243,14550 CAD
1000 WST 486,29100 CAD
2000 WST 972,58200 CAD
5000 WST 2431,45500 CAD
10000 WST 4862,91000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85872 1,13384 85,50920 1,43548 1,58356 1,04393 23,75290
Bảng Anh 1,16453 1 1,32038 99,57720 1,67164 1,84409 1,21569 27,66080
Đô-la Mỹ 0,88196 0,75736 1 75,41560 1,26603 1,39664 0,92070 20,94910
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01004 0,01326 1 0,01679 0,01852 0,01221 0,27778

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.