5000 Đô-la Canada sang Tala Samoa

Đổi tiền CAD sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,01829 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang WST

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tala Samoa
1 CAD 2,01829 WST
5 CAD 10,09145 WST
10 CAD 20,18290 WST
20 CAD 40,36580 WST
50 CAD 100,91450 WST
100 CAD 201,82900 WST
250 CAD 504,57250 WST
500 CAD 1009,14500 WST
1000 CAD 2018,29000 WST
2000 CAD 4036,58000 WST
5000 CAD 10091,45000 WST
10000 CAD 20182,90000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Canada
1 WST 0,49547 CAD
5 WST 2,47735 CAD
10 WST 4,95469 CAD
20 WST 9,90938 CAD
50 WST 24,77345 CAD
100 WST 49,54690 CAD
250 WST 123,86725 CAD
500 WST 247,73450 CAD
1000 WST 495,46900 CAD
2000 WST 990,93800 CAD
5000 WST 2477,34500 CAD
10000 WST 4954,69000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11380 83,79120 1,41865 1,58413 1,03735 23,15270
Bảng Anh 1,20048 1 1,33710 100,59000 1,70306 1,90172 1,24532 27,79440
Đô-la Mỹ 0,89780 0,74789 1 75,23000 1,27370 1,42227 0,93140 20,78710
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27631

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.