20 Tala Samoa sang Đô-la Canada

Đổi tiền WST sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,47938 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang CAD

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Canada
1 WST 0,47938 CAD
5 WST 2,39691 CAD
10 WST 4,79383 CAD
20 WST 9,58766 CAD
50 WST 23,96915 CAD
100 WST 47,93830 CAD
250 WST 119,84575 CAD
500 WST 239,69150 CAD
1000 WST 479,38300 CAD
2000 WST 958,76600 CAD
5000 WST 2396,91500 CAD
10000 WST 4793,83000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tala Samoa
1 CAD 2,08601 WST
5 CAD 10,43005 WST
10 CAD 20,86010 WST
20 CAD 41,72020 WST
50 CAD 104,30050 WST
100 CAD 208,60100 WST
250 CAD 521,50250 WST
500 CAD 1043,00500 WST
1000 CAD 2086,01000 WST
2000 CAD 4172,02000 WST
5000 CAD 10430,05000 WST
10000 CAD 20860,10000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,13045 84,15960 1,41419 1,56529 1,03770 23,22110
Bảng Anh 1,20228 1 1,35915 101,18600 1,70030 1,88196 1,24761 27,91900
Đô-la Mỹ 0,88460 0,73575 1 74,44790 1,25100 1,38466 0,91795 20,54150
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01860 0,01233 0,27592

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.