250 Tala Samoa sang Đô-la Canada

Đổi tiền WST sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,48487 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang CAD

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Canada
1 WST 0,48487 CAD
5 WST 2,42434 CAD
10 WST 4,84869 CAD
20 WST 9,69738 CAD
50 WST 24,24345 CAD
100 WST 48,48690 CAD
250 WST 121,21725 CAD
500 WST 242,43450 CAD
1000 WST 484,86900 CAD
2000 WST 969,73800 CAD
5000 WST 2424,34500 CAD
10000 WST 4848,69000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tala Samoa
1 CAD 2,06241 WST
5 CAD 10,31205 WST
10 CAD 20,62410 WST
20 CAD 41,24820 WST
50 CAD 103,12050 WST
100 CAD 206,24100 WST
250 CAD 515,60250 WST
500 CAD 1031,20500 WST
1000 CAD 2062,41000 WST
2000 CAD 4124,82000 WST
5000 CAD 10312,05000 WST
10000 CAD 20624,10000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83115 1,13250 84,18440 1,41160 1,56099 1,03860 23,15050
Bảng Anh 1,20315 1 1,36260 101,28900 1,69841 1,87815 1,24959 27,85410
Đô-la Mỹ 0,88300 0,73389 1 74,33500 1,24645 1,37836 0,91715 20,44190
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01854 0,01234 0,27500

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.