10 nghìn Tala Samoa sang Đô-la Canada

Đổi tiền WST sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,49697 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang CAD

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Canada
1 WST 0,49697 CAD
5 WST 2,48483 CAD
10 WST 4,96967 CAD
20 WST 9,93934 CAD
50 WST 24,84835 CAD
100 WST 49,69670 CAD
250 WST 124,24175 CAD
500 WST 248,48350 CAD
1000 WST 496,96700 CAD
2000 WST 993,93400 CAD
5000 WST 2484,83500 CAD
10000 WST 4969,67000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tala Samoa
1 CAD 2,01221 WST
5 CAD 10,06105 WST
10 CAD 20,12210 WST
20 CAD 40,24420 WST
50 CAD 100,61050 WST
100 CAD 201,22100 WST
250 CAD 503,05250 WST
500 CAD 1006,10500 WST
1000 CAD 2012,21000 WST
2000 CAD 4024,42000 WST
5000 CAD 10061,05000 WST
10000 CAD 20122,10000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11280 83,48060 1,42166 1,58903 1,03660 23,16390
Bảng Anh 1,20135 1 1,33680 100,28500 1,70783 1,90890 1,24531 27,82670
Đô-la Mỹ 0,89865 0,74806 1 75,01850 1,27755 1,42796 0,93125 20,81590
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01903 0,01241 0,27748

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.