500 Tala Samoa sang Đô-la Canada

Đổi tiền WST sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,47839 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang CAD

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Canada
1 WST 0,47839 CAD
5 WST 2,39196 CAD
10 WST 4,78391 CAD
20 WST 9,56782 CAD
50 WST 23,91955 CAD
100 WST 47,83910 CAD
250 WST 119,59775 CAD
500 WST 239,19550 CAD
1000 WST 478,39100 CAD
2000 WST 956,78200 CAD
5000 WST 2391,95500 CAD
10000 WST 4783,91000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tala Samoa
1 CAD 2,09034 WST
5 CAD 10,45170 WST
10 CAD 20,90340 WST
20 CAD 41,80680 WST
50 CAD 104,51700 WST
100 CAD 209,03400 WST
250 CAD 522,58500 WST
500 CAD 1045,17000 WST
1000 CAD 2090,34000 WST
2000 CAD 4180,68000 WST
5000 CAD 10451,70000 WST
10000 CAD 20903,40000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13265 84,45600 1,41734 1,57652 1,03895 23,11180
Bảng Anh 1,20041 1 1,35955 101,37500 1,70127 1,89234 1,24716 27,74180
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73554 1 74,56500 1,25135 1,39189 0,91730 20,40510
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01678 0,01867 0,01230 0,27365

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.