250 Đô-la Canada sang Tala Samoa

Đổi tiền CAD sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,07449 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang WST

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tala Samoa
1 CAD 2,07449 WST
5 CAD 10,37245 WST
10 CAD 20,74490 WST
20 CAD 41,48980 WST
50 CAD 103,72450 WST
100 CAD 207,44900 WST
250 CAD 518,62250 WST
500 CAD 1037,24500 WST
1000 CAD 2074,49000 WST
2000 CAD 4148,98000 WST
5000 CAD 10372,45000 WST
10000 CAD 20744,90000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Canada
1 WST 0,48205 CAD
5 WST 2,41023 CAD
10 WST 4,82046 CAD
20 WST 9,64092 CAD
50 WST 24,10230 CAD
100 WST 48,20460 CAD
250 WST 120,51150 CAD
500 WST 241,02300 CAD
1000 WST 482,04600 CAD
2000 WST 964,09200 CAD
5000 WST 2410,23000 CAD
10000 WST 4820,46000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13440 84,37030 1,42702 1,58049 1,03475 23,21150
Bảng Anh 1,19489 1 1,35545 100,81100 1,70509 1,88847 1,23641 27,73450
Đô-la Mỹ 0,88150 0,73776 1 74,37440 1,25795 1,39324 0,91210 20,46150
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27511

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.