100 Tala Samoa sang Đô-la Canada

Đổi tiền WST sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,48501 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang CAD

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Canada
1 WST 0,48501 CAD
5 WST 2,42504 CAD
10 WST 4,85008 CAD
20 WST 9,70016 CAD
50 WST 24,25040 CAD
100 WST 48,50080 CAD
250 WST 121,25200 CAD
500 WST 242,50400 CAD
1000 WST 485,00800 CAD
2000 WST 970,01600 CAD
5000 WST 2425,04000 CAD
10000 WST 4850,08000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tala Samoa
1 CAD 2,06182 WST
5 CAD 10,30910 WST
10 CAD 20,61820 WST
20 CAD 41,23640 WST
50 CAD 103,09100 WST
100 CAD 206,18200 WST
250 CAD 515,45500 WST
500 CAD 1030,91000 WST
1000 CAD 2061,82000 WST
2000 CAD 4123,64000 WST
5000 CAD 10309,10000 WST
10000 CAD 20618,20000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13330 84,32820 1,42473 1,57874 1,03475 23,17880
Bảng Anh 1,19560 1 1,35495 100,82100 1,70338 1,88751 1,23715 27,71210
Đô-la Mỹ 0,88235 0,73803 1 74,40940 1,25715 1,39305 0,91305 20,45250
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01872 0,01227 0,27486

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.