1 nghìn Tala Samoa sang Đô-la Canada

Đổi tiền WST sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,49477 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang CAD

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Canada
1 WST 0,49477 CAD
5 WST 2,47384 CAD
10 WST 4,94769 CAD
20 WST 9,89538 CAD
50 WST 24,73845 CAD
100 WST 49,47690 CAD
250 WST 123,69225 CAD
500 WST 247,38450 CAD
1000 WST 494,76900 CAD
2000 WST 989,53800 CAD
5000 WST 2473,84500 CAD
10000 WST 4947,69000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tala Samoa
1 CAD 2,02114 WST
5 CAD 10,10570 WST
10 CAD 20,21140 WST
20 CAD 40,42280 WST
50 CAD 101,05700 WST
100 CAD 202,11400 WST
250 CAD 505,28500 WST
500 CAD 1010,57000 WST
1000 CAD 2021,14000 WST
2000 CAD 4042,28000 WST
5000 CAD 10105,70000 WST
10000 CAD 20211,40000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,11545 83,53330 1,41874 1,58478 1,03715 23,13220
Bảng Anh 1,20250 1 1,34130 100,44700 1,70600 1,90566 1,24717 27,81590
Đô-la Mỹ 0,89650 0,74555 1 74,88750 1,27190 1,42076 0,92980 20,73800
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01335 1 0,01698 0,01897 0,01242 0,27692

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.