50 Tala Samoa sang Đô-la Canada

Đổi tiền WST sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,49671 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang CAD

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Canada
1 WST 0,49671 CAD
5 WST 2,48357 CAD
10 WST 4,96714 CAD
20 WST 9,93428 CAD
50 WST 24,83570 CAD
100 WST 49,67140 CAD
250 WST 124,17850 CAD
500 WST 248,35700 CAD
1000 WST 496,71400 CAD
2000 WST 993,42800 CAD
5000 WST 2483,57000 CAD
10000 WST 4967,14000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tala Samoa
1 CAD 2,01323 WST
5 CAD 10,06615 WST
10 CAD 20,13230 WST
20 CAD 40,26460 WST
50 CAD 100,66150 WST
100 CAD 201,32300 WST
250 CAD 503,30750 WST
500 CAD 1006,61500 WST
1000 CAD 2013,23000 WST
2000 CAD 4026,46000 WST
5000 CAD 10066,15000 WST
10000 CAD 20132,30000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.