Euro sang Tala Samoa

Đổi tiền EUR sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,90514 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang WST

Cách để chuyển từ Euro sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tala Samoa
1 EUR 2,90514 WST
5 EUR 14,52570 WST
10 EUR 29,05140 WST
20 EUR 58,10280 WST
50 EUR 145,25700 WST
100 EUR 290,51400 WST
250 EUR 726,28500 WST
500 EUR 1452,57000 WST
1000 EUR 2905,14000 WST
2000 EUR 5810,28000 WST
5000 EUR 14525,70000 WST
10000 EUR 29051,40000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Euro
1 WST 0,34422 EUR
5 WST 1,72108 EUR
10 WST 3,44217 EUR
20 WST 6,88434 EUR
50 WST 17,21085 EUR
100 WST 34,42170 EUR
250 WST 86,05425 EUR
500 WST 172,10850 EUR
1000 WST 344,21700 EUR
2000 WST 688,43400 EUR
5000 WST 1721,08500 EUR
10000 WST 3442,17000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84940 1,13010 84,74470 1,44664 1,59315 1,04010 24,03160
Bảng Anh 1,17730 1 1,33050 99,77250 1,70317 1,87566 1,22451 28,29310
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75160 1 74,98870 1,28010 1,40974 0,92035 21,26500
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01334 1 0,01707 0,01880 0,01227 0,28358

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.