5 Euro sang Tala Samoa

Đổi tiền EUR sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,96259 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang WST

Cách để chuyển từ Euro sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tala Samoa
1 EUR 2,96259 WST
5 EUR 14,81295 WST
10 EUR 29,62590 WST
20 EUR 59,25180 WST
50 EUR 148,12950 WST
100 EUR 296,25900 WST
250 EUR 740,64750 WST
500 EUR 1481,29500 WST
1000 EUR 2962,59000 WST
2000 EUR 5925,18000 WST
5000 EUR 14812,95000 WST
10000 EUR 29625,90000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Euro
1 WST 0,33754 EUR
5 WST 1,68771 EUR
10 WST 3,37542 EUR
20 WST 6,75084 EUR
50 WST 16,87710 EUR
100 WST 33,75420 EUR
250 WST 84,38550 EUR
500 WST 168,77100 EUR
1000 WST 337,54200 EUR
2000 WST 675,08400 EUR
5000 WST 1687,71000 EUR
10000 WST 3375,42000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,13260 84,46190 1,41433 1,57459 1,03820 23,08940
Bảng Anh 1,20120 1 1,36050 101,45700 1,69892 1,89142 1,24709 27,73540
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73502 1 74,57350 1,24875 1,39024 0,91665 20,38620
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01675 0,01864 0,01229 0,27337

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.