10 Tala Samoa sang Euro

Đổi tiền WST sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,34294 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang EUR

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Euro
1 WST 0,34294 EUR
5 WST 1,71471 EUR
10 WST 3,42943 EUR
20 WST 6,85886 EUR
50 WST 17,14715 EUR
100 WST 34,29430 EUR
250 WST 85,73575 EUR
500 WST 171,47150 EUR
1000 WST 342,94300 EUR
2000 WST 685,88600 EUR
5000 WST 1714,71500 EUR
10000 WST 3429,43000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tala Samoa
1 EUR 2,91594 WST
5 EUR 14,57970 WST
10 EUR 29,15940 WST
20 EUR 58,31880 WST
50 EUR 145,79700 WST
100 EUR 291,59400 WST
250 EUR 728,98500 WST
500 EUR 1457,97000 WST
1000 EUR 2915,94000 WST
2000 EUR 5831,88000 WST
5000 EUR 14579,70000 WST
10000 EUR 29159,40000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,13430 84,38110 1,41674 1,56953 1,03880 23,22930
Bảng Anh 1,20120 1 1,36250 101,35700 1,70176 1,88529 1,24781 27,90260
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73394 1 74,39050 1,24900 1,38370 0,91580 20,47900
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01679 0,01860 0,01231 0,27529

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.