10 Euro sang Tala Samoa

Đổi tiền EUR sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,90283 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang WST

Cách để chuyển từ Euro sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tala Samoa
1 EUR 2,90283 WST
5 EUR 14,51415 WST
10 EUR 29,02830 WST
20 EUR 58,05660 WST
50 EUR 145,14150 WST
100 EUR 290,28300 WST
250 EUR 725,70750 WST
500 EUR 1451,41500 WST
1000 EUR 2902,83000 WST
2000 EUR 5805,66000 WST
5000 EUR 14514,15000 WST
10000 EUR 29028,30000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Euro
1 WST 0,34449 EUR
5 WST 1,72246 EUR
10 WST 3,44492 EUR
20 WST 6,88984 EUR
50 WST 17,22460 EUR
100 WST 34,44920 EUR
250 WST 86,12300 EUR
500 WST 172,24600 EUR
1000 WST 344,49200 EUR
2000 WST 688,98400 EUR
5000 WST 1722,46000 EUR
10000 WST 3444,92000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83555 1,12920 84,57990 1,42195 1,57522 1,03965 23,29520
Bảng Anh 1,19682 1 1,35145 101,22700 1,70181 1,88526 1,24427 27,88010
Đô-la Mỹ 0,88555 0,73995 1 74,90250 1,25925 1,39499 0,92070 20,62980
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01862 0,01229 0,27542

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.