1 nghìn Tala Samoa sang Euro

Đổi tiền WST sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,34883 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang EUR

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Euro
1 WST 0,34883 EUR
5 WST 1,74416 EUR
10 WST 3,48832 EUR
20 WST 6,97664 EUR
50 WST 17,44160 EUR
100 WST 34,88320 EUR
250 WST 87,20800 EUR
500 WST 174,41600 EUR
1000 WST 348,83200 EUR
2000 WST 697,66400 EUR
5000 WST 1744,16000 EUR
10000 WST 3488,32000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tala Samoa
1 EUR 2,86671 WST
5 EUR 14,33355 WST
10 EUR 28,66710 WST
20 EUR 57,33420 WST
50 EUR 143,33550 WST
100 EUR 286,67100 WST
250 EUR 716,67750 WST
500 EUR 1433,35500 WST
1000 EUR 2866,71000 WST
2000 EUR 5733,42000 WST
5000 EUR 14333,55000 WST
10000 EUR 28667,10000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83195 1,11515 83,74610 1,41931 1,58661 1,03755 23,14110
Bảng Anh 1,20200 1 1,34050 100,67000 1,70612 1,90723 1,24713 27,81750
Đô-la Mỹ 0,89675 0,74599 1 75,09850 1,27275 1,42278 0,93040 20,75160
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00993 0,01332 1 0,01695 0,01895 0,01239 0,27632

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.