500 Tala Samoa sang Euro

Đổi tiền WST sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,34127 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang EUR

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Euro
1 WST 0,34127 EUR
5 WST 1,70636 EUR
10 WST 3,41273 EUR
20 WST 6,82546 EUR
50 WST 17,06365 EUR
100 WST 34,12730 EUR
250 WST 85,31825 EUR
500 WST 170,63650 EUR
1000 WST 341,27300 EUR
2000 WST 682,54600 EUR
5000 WST 1706,36500 EUR
10000 WST 3412,73000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tala Samoa
1 EUR 2,93021 WST
5 EUR 14,65105 WST
10 EUR 29,30210 WST
20 EUR 58,60420 WST
50 EUR 146,51050 WST
100 EUR 293,02100 WST
250 EUR 732,55250 WST
500 EUR 1465,10500 WST
1000 EUR 2930,21000 WST
2000 EUR 5860,42000 WST
5000 EUR 14651,05000 WST
10000 EUR 29302,10000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83580 1,13985 84,78770 1,42692 1,58478 1,04310 23,17090
Bảng Anh 1,19646 1 1,36365 101,43500 1,70709 1,89593 1,24803 27,72030
Đô-la Mỹ 0,87730 0,73333 1 74,38500 1,25185 1,39034 0,91510 20,32800
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01344 1 0,01683 0,01869 0,01230 0,27328

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.