5 Tala Samoa sang Euro

Đổi tiền WST sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,34069 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang EUR

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Euro
1 WST 0,34069 EUR
5 WST 1,70345 EUR
10 WST 3,40690 EUR
20 WST 6,81380 EUR
50 WST 17,03450 EUR
100 WST 34,06900 EUR
250 WST 85,17250 EUR
500 WST 170,34500 EUR
1000 WST 340,69000 EUR
2000 WST 681,38000 EUR
5000 WST 1703,45000 EUR
10000 WST 3406,90000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tala Samoa
1 EUR 2,93522 WST
5 EUR 14,67610 WST
10 EUR 29,35220 WST
20 EUR 58,70440 WST
50 EUR 146,76100 WST
100 EUR 293,52200 WST
250 EUR 733,80500 WST
500 EUR 1467,61000 WST
1000 EUR 2935,22000 WST
2000 EUR 5870,44000 WST
5000 EUR 14676,10000 WST
10000 EUR 29352,20000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83495 1,14180 84,81750 1,43176 1,58418 1,04430 23,19540
Bảng Anh 1,19768 1 1,36750 101,58300 1,71478 1,89733 1,25073 27,78050
Đô-la Mỹ 0,87585 0,73126 1 74,28400 1,25395 1,38744 0,91460 20,31480
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01868 0,01231 0,27348

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.