250 Tala Samoa sang Euro

Đổi tiền WST sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 0,33726 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang EUR

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Euro
1 WST 0,33726 EUR
5 WST 1,68632 EUR
10 WST 3,37265 EUR
20 WST 6,74530 EUR
50 WST 16,86325 EUR
100 WST 33,72650 EUR
250 WST 84,31625 EUR
500 WST 168,63250 EUR
1000 WST 337,26500 EUR
2000 WST 674,53000 EUR
5000 WST 1686,32500 EUR
10000 WST 3372,65000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tala Samoa
1 EUR 2,96503 WST
5 EUR 14,82515 WST
10 EUR 29,65030 WST
20 EUR 59,30060 WST
50 EUR 148,25150 WST
100 EUR 296,50300 WST
250 EUR 741,25750 WST
500 EUR 1482,51500 WST
1000 EUR 2965,03000 WST
2000 EUR 5930,06000 WST
5000 EUR 14825,15000 WST
10000 EUR 29650,30000 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13620 84,59570 1,42031 1,56685 1,03905 23,28640
Bảng Anh 1,20019 1 1,36355 101,52300 1,70451 1,88037 1,24706 27,94600
Đô-la Mỹ 0,88015 0,73338 1 74,45490 1,25005 1,37903 0,91445 20,49500
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01343 1 0,01679 0,01852 0,01228 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.