1 Euro sang Tala Samoa

Đổi tiền EUR sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,86607 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang WST

Cách để chuyển từ Euro sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tala Samoa
1 EUR 2,86607 WST
5 EUR 14,33035 WST
10 EUR 28,66070 WST
20 EUR 57,32140 WST
50 EUR 143,30350 WST
100 EUR 286,60700 WST
250 EUR 716,51750 WST
500 EUR 1433,03500 WST
1000 EUR 2866,07000 WST
2000 EUR 5732,14000 WST
5000 EUR 14330,35000 WST
10000 EUR 28660,70000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Euro
1 WST 0,34891 EUR
5 WST 1,74455 EUR
10 WST 3,48910 EUR
20 WST 6,97820 EUR
50 WST 17,44550 EUR
100 WST 34,89100 EUR
250 WST 87,22750 EUR
500 WST 174,45500 EUR
1000 WST 348,91000 EUR
2000 WST 697,82000 EUR
5000 WST 1744,55000 EUR
10000 WST 3489,10000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11490 83,66910 1,42295 1,59340 1,03820 23,20000
Bảng Anh 1,20156 1 1,33965 100,53600 1,70980 1,91461 1,24746 27,87680
Đô-la Mỹ 0,89695 0,74646 1 75,04630 1,27630 1,42918 0,93125 20,80900
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01701 0,01904 0,01241 0,27728

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.