1 nghìn Euro sang Tala Samoa

Đổi tiền EUR sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,96033 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang WST

Cách để chuyển từ Euro sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tala Samoa
1 EUR 2,96033 WST
5 EUR 14,80165 WST
10 EUR 29,60330 WST
20 EUR 59,20660 WST
50 EUR 148,01650 WST
100 EUR 296,03300 WST
250 EUR 740,08250 WST
500 EUR 1480,16500 WST
1000 EUR 2960,33000 WST
2000 EUR 5920,66000 WST
5000 EUR 14801,65000 WST
10000 EUR 29603,30000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Euro
1 WST 0,33780 EUR
5 WST 1,68900 EUR
10 WST 3,37800 EUR
20 WST 6,75600 EUR
50 WST 16,89000 EUR
100 WST 33,78000 EUR
250 WST 84,45000 EUR
500 WST 168,90000 EUR
1000 WST 337,80000 EUR
2000 WST 675,60000 EUR
5000 WST 1689,00000 EUR
10000 WST 3378,00000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.