250 Euro sang Tala Samoa

Đổi tiền EUR sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 2,86581 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang WST

Cách để chuyển từ Euro sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tala Samoa
1 EUR 2,86581 WST
5 EUR 14,32905 WST
10 EUR 28,65810 WST
20 EUR 57,31620 WST
50 EUR 143,29050 WST
100 EUR 286,58100 WST
250 EUR 716,45250 WST
500 EUR 1432,90500 WST
1000 EUR 2865,81000 WST
2000 EUR 5731,62000 WST
5000 EUR 14329,05000 WST
10000 EUR 28658,10000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Euro
1 WST 0,34894 EUR
5 WST 1,74471 EUR
10 WST 3,48942 EUR
20 WST 6,97884 EUR
50 WST 17,44710 EUR
100 WST 34,89420 EUR
250 WST 87,23550 EUR
500 WST 174,47100 EUR
1000 WST 348,94200 EUR
2000 WST 697,88400 EUR
5000 WST 1744,71000 EUR
10000 WST 3489,42000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.