Franc Thụy Sĩ sang Tala Samoa

Đổi tiền CHF sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2,80093 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang WST

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tala Samoa
1 CHF 2,80093 WST
5 CHF 14,00465 WST
10 CHF 28,00930 WST
20 CHF 56,01860 WST
50 CHF 140,04650 WST
100 CHF 280,09300 WST
250 CHF 700,23250 WST
500 CHF 1400,46500 WST
1000 CHF 2800,93000 WST
2000 CHF 5601,86000 WST
5000 CHF 14004,65000 WST
10000 CHF 28009,30000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Franc Thụy Sĩ
1 WST 0,35702 CHF
5 WST 1,78512 CHF
10 WST 3,57024 CHF
20 WST 7,14048 CHF
50 WST 17,85120 CHF
100 WST 35,70240 CHF
250 WST 89,25600 CHF
500 WST 178,51200 CHF
1000 WST 357,02400 CHF
2000 WST 714,04800 CHF
5000 WST 1785,12000 CHF
10000 WST 3570,24000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.