Đô-la Úc sang Tala Samoa

Đổi tiền AUD sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,84956 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang WST

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Tala Samoa
1 AUD 1,84956 WST
5 AUD 9,24780 WST
10 AUD 18,49560 WST
20 AUD 36,99120 WST
50 AUD 92,47800 WST
100 AUD 184,95600 WST
250 AUD 462,39000 WST
500 AUD 924,78000 WST
1000 AUD 1849,56000 WST
2000 AUD 3699,12000 WST
5000 AUD 9247,80000 WST
10000 AUD 18495,60000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Úc
1 WST 0,54067 AUD
5 WST 2,70335 AUD
10 WST 5,40670 AUD
20 WST 10,81340 AUD
50 WST 27,03350 AUD
100 WST 54,06700 AUD
250 WST 135,16750 AUD
500 WST 270,33500 AUD
1000 WST 540,67000 AUD
2000 WST 1081,34000 AUD
5000 WST 2703,35000 AUD
10000 WST 5406,70000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.