Đô-la Mỹ sang Tala Samoa

Đổi tiền USD sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2,63089 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang WST

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Tala Samoa
1 USD 2,63089 WST
5 USD 13,15445 WST
10 USD 26,30890 WST
20 USD 52,61780 WST
50 USD 131,54450 WST
100 USD 263,08900 WST
250 USD 657,72250 WST
500 USD 1315,44500 WST
1000 USD 2630,89000 WST
2000 USD 5261,78000 WST
5000 USD 13154,45000 WST
10000 USD 26308,90000 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Đô-la Mỹ
1 WST 0,38010 USD
5 WST 1,90050 USD
10 WST 3,80100 USD
20 WST 7,60200 USD
50 WST 19,00500 USD
100 WST 38,01000 USD
250 WST 95,02500 USD
500 WST 190,05000 USD
1000 WST 380,10000 USD
2000 WST 760,20000 USD
5000 WST 1900,50000 USD
10000 WST 3801,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85300 1,12865 84,91960 1,44761 1,60845 1,03915 23,95970
Bảng Anh 1,17233 1 1,32330 99,56510 1,69726 1,88585 1,21823 28,09180
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75569 1 75,24000 1,28260 1,42511 0,92065 21,22860
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01894 0,01224 0,28214

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.