500 Tala Samoa sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền WST sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 28,50030 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang INR

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Rupee Ấn Độ
1 WST 28,50030 INR
5 WST 142,50150 INR
10 WST 285,00300 INR
20 WST 570,00600 INR
50 WST 1425,01500 INR
100 WST 2850,03000 INR
250 WST 7125,07500 INR
500 WST 14250,15000 INR
1000 WST 28500,30000 INR
2000 WST 57000,60000 INR
5000 WST 142501,50000 INR
10000 WST 285003,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tala Samoa
1 INR 0,03509 WST
5 INR 0,17544 WST
10 INR 0,35087 WST
20 INR 0,70175 WST
50 INR 1,75437 WST
100 INR 3,50874 WST
250 INR 8,77185 WST
500 INR 17,54370 WST
1000 INR 35,08740 WST
2000 INR 70,17480 WST
5000 INR 175,43700 WST
10000 INR 350,87400 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13440 84,37030 1,42702 1,58049 1,03475 23,21150
Bảng Anh 1,19489 1 1,35545 100,81100 1,70509 1,88847 1,23641 27,73450
Đô-la Mỹ 0,88150 0,73776 1 74,37440 1,25795 1,39324 0,91210 20,46150
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27511

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.