250 Rupee Ấn Độ sang Tala Samoa

Đổi tiền INR sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,03437 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang WST

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tala Samoa
1 INR 0,03437 WST
5 INR 0,17187 WST
10 INR 0,34373 WST
20 INR 0,68747 WST
50 INR 1,71867 WST
100 INR 3,43733 WST
250 INR 8,59333 WST
500 INR 17,18665 WST
1000 INR 34,37330 WST
2000 INR 68,74660 WST
5000 INR 171,86650 WST
10000 INR 343,73300 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Rupee Ấn Độ
1 WST 29,09230 INR
5 WST 145,46150 INR
10 WST 290,92300 INR
20 WST 581,84600 INR
50 WST 1454,61500 INR
100 WST 2909,23000 INR
250 WST 7273,07500 INR
500 WST 14546,15000 INR
1000 WST 29092,30000 INR
2000 WST 58184,60000 INR
5000 WST 145461,50000 INR
10000 WST 290923,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13015 84,52110 1,42687 1,57919 1,03740 23,29690
Bảng Anh 1,19517 1 1,35075 101,01900 1,70539 1,88744 1,23987 27,84440
Đô-la Mỹ 0,88485 0,74033 1 74,78750 1,26255 1,39733 0,91795 20,61400
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27563

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.