2000 Rupee Ấn Độ sang Tala Samoa

Đổi tiền INR sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,03432 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang WST

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tala Samoa
1 INR 0,03432 WST
5 INR 0,17160 WST
10 INR 0,34320 WST
20 INR 0,68641 WST
50 INR 1,71602 WST
100 INR 3,43205 WST
250 INR 8,58012 WST
500 INR 17,16025 WST
1000 INR 34,32050 WST
2000 INR 68,64100 WST
5000 INR 171,60250 WST
10000 INR 343,20500 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Rupee Ấn Độ
1 WST 29,13710 INR
5 WST 145,68550 INR
10 WST 291,37100 INR
20 WST 582,74200 INR
50 WST 1456,85500 INR
100 WST 2913,71000 INR
250 WST 7284,27500 INR
500 WST 14568,55000 INR
1000 WST 29137,10000 INR
2000 WST 58274,20000 INR
5000 WST 145685,50000 INR
10000 WST 291371,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,12560 84,31030 1,42445 1,58001 1,03935 23,29790
Bảng Anh 1,19653 1 1,34675 100,87500 1,70431 1,89044 1,24361 27,87530
Đô-la Mỹ 0,88845 0,74253 1 74,90250 1,26550 1,40371 0,92335 20,69820
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01335 1 0,01690 0,01874 0,01233 0,27633

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.