1 Tala Samoa sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền WST sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 29,01610 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang INR

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Rupee Ấn Độ
1 WST 29,01610 INR
5 WST 145,08050 INR
10 WST 290,16100 INR
20 WST 580,32200 INR
50 WST 1450,80500 INR
100 WST 2901,61000 INR
250 WST 7254,02500 INR
500 WST 14508,05000 INR
1000 WST 29016,10000 INR
2000 WST 58032,20000 INR
5000 WST 145080,50000 INR
10000 WST 290161,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tala Samoa
1 INR 0,03446 WST
5 INR 0,17232 WST
10 INR 0,34464 WST
20 INR 0,68927 WST
50 INR 1,72318 WST
100 INR 3,44636 WST
250 INR 8,61590 WST
500 INR 17,23180 WST
1000 INR 34,46360 WST
2000 INR 68,92720 WST
5000 INR 172,31800 WST
10000 INR 344,63600 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,13260 84,48230 1,42549 1,58229 1,03420 23,16330
Bảng Anh 1,19546 1 1,35400 100,99700 1,70414 1,89159 1,23634 27,69120
Đô-la Mỹ 0,88290 0,73855 1 74,59150 1,25860 1,39704 0,91310 20,45140
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01873 0,01224 0,27418

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.