10 nghìn Rupee Ấn Độ sang Tala Samoa

Đổi tiền INR sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,03425 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang WST

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tala Samoa
1 INR 0,03425 WST
5 INR 0,17127 WST
10 INR 0,34255 WST
20 INR 0,68510 WST
50 INR 1,71274 WST
100 INR 3,42548 WST
250 INR 8,56370 WST
500 INR 17,12740 WST
1000 INR 34,25480 WST
2000 INR 68,50960 WST
5000 INR 171,27400 WST
10000 INR 342,54800 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Rupee Ấn Độ
1 WST 29,19300 INR
5 WST 145,96500 INR
10 WST 291,93000 INR
20 WST 583,86000 INR
50 WST 1459,65000 INR
100 WST 2919,30000 INR
250 WST 7298,25000 INR
500 WST 14596,50000 INR
1000 WST 29193,00000 INR
2000 WST 58386,00000 INR
5000 WST 145965,00000 INR
10000 WST 291930,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.