5000 Tala Samoa sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền WST sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 29,06120 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang INR

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Rupee Ấn Độ
1 WST 29,06120 INR
5 WST 145,30600 INR
10 WST 290,61200 INR
20 WST 581,22400 INR
50 WST 1453,06000 INR
100 WST 2906,12000 INR
250 WST 7265,30000 INR
500 WST 14530,60000 INR
1000 WST 29061,20000 INR
2000 WST 58122,40000 INR
5000 WST 145306,00000 INR
10000 WST 290612,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tala Samoa
1 INR 0,03441 WST
5 INR 0,17205 WST
10 INR 0,34410 WST
20 INR 0,68820 WST
50 INR 1,72050 WST
100 INR 3,44101 WST
250 INR 8,60252 WST
500 INR 17,20505 WST
1000 INR 34,41010 WST
2000 INR 68,82020 WST
5000 INR 172,05050 WST
10000 INR 344,10100 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84010 1,13095 84,49040 1,43207 1,59121 1,03585 23,33580
Bảng Anh 1,19033 1 1,34625 100,57500 1,70469 1,89413 1,23301 27,77830
Đô-la Mỹ 0,88415 0,74280 1 74,70750 1,26625 1,40696 0,91590 20,63380
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01339 1 0,01695 0,01883 0,01226 0,27619

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.