100 Tala Samoa sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền WST sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 WST = 29,22900 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi WST sang INR

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Rupee Ấn Độ
1 WST 29,22900 INR
5 WST 146,14500 INR
10 WST 292,29000 INR
20 WST 584,58000 INR
50 WST 1461,45000 INR
100 WST 2922,90000 INR
250 WST 7307,25000 INR
500 WST 14614,50000 INR
1000 WST 29229,00000 INR
2000 WST 58458,00000 INR
5000 WST 146145,00000 INR
10000 WST 292290,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tala Samoa
1 INR 0,03421 WST
5 INR 0,17106 WST
10 INR 0,34213 WST
20 INR 0,68425 WST
50 INR 1,71063 WST
100 INR 3,42126 WST
250 INR 8,55315 WST
500 INR 17,10630 WST
1000 INR 34,21260 WST
2000 INR 68,42520 WST
5000 INR 171,06300 WST
10000 INR 342,12600 WST

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83220 1,11525 83,79870 1,41871 1,58382 1,03765 23,12260
Bảng Anh 1,20163 1 1,34010 100,69400 1,70474 1,90315 1,24688 27,78440
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74621 1 75,13890 1,27210 1,42015 0,93040 20,73310
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01331 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27593

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.