500 Rupee Ấn Độ sang Tala Samoa

Đổi tiền INR sang WST theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,03514 WST

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang WST

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tala Samoa

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và WST trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang WST hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tala Samoa
1 INR 0,03514 WST
5 INR 0,17572 WST
10 INR 0,35144 WST
20 INR 0,70288 WST
50 INR 1,75719 WST
100 INR 3,51438 WST
250 INR 8,78595 WST
500 INR 17,57190 WST
1000 INR 35,14380 WST
2000 INR 70,28760 WST
5000 INR 175,71900 WST
10000 INR 351,43800 WST
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Rupee Ấn Độ
1 WST 28,45450 INR
5 WST 142,27250 INR
10 WST 284,54500 INR
20 WST 569,09000 INR
50 WST 1422,72500 INR
100 WST 2845,45000 INR
250 WST 7113,62500 INR
500 WST 14227,25000 INR
1000 WST 28454,50000 INR
2000 WST 56909,00000 INR
5000 WST 142272,50000 INR
10000 WST 284545,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,14065 84,69900 1,42792 1,58248 1,04290 23,16230
Bảng Anh 1,19617 1 1,36435 101,31000 1,70796 1,89283 1,24749 27,70480
Đô-la Mỹ 0,87670 0,73295 1 74,25500 1,25185 1,38735 0,91430 20,30620
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27347

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.