Rupee Ấn Độ sang Dinar Bahrain

Đổi tiền INR sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,00501 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BHD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dinar Bahrain
1 INR 0,00501 BHD
5 INR 0,02504 BHD
10 INR 0,05008 BHD
20 INR 0,10015 BHD
50 INR 0,25038 BHD
100 INR 0,50076 BHD
250 INR 1,25191 BHD
500 INR 2,50382 BHD
1000 INR 5,00764 BHD
2000 INR 10,01528 BHD
5000 INR 25,03820 BHD
10000 INR 50,07640 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Rupee Ấn Độ
1 BHD 199,69500 INR
5 BHD 998,47500 INR
10 BHD 1996,95000 INR
20 BHD 3993,90000 INR
50 BHD 9984,75000 INR
100 BHD 19969,50000 INR
250 BHD 49923,75000 INR
500 BHD 99847,50000 INR
1000 BHD 199695,00000 INR
2000 BHD 399390,00000 INR
5000 BHD 998475,00000 INR
10000 BHD 1996950,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85295 1,12845 84,95540 1,44741 1,60851 1,03885 23,95900
Bảng Anh 1,17240 1 1,32295 99,59830 1,69688 1,88575 1,21795 28,08860
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75589 1 75,28500 1,28265 1,42542 0,92065 21,23180
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01704 0,01893 0,01223 0,28202

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.