Đô-la Canada sang Dinar Bahrain

Đổi tiền CAD sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,29338 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BHD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dinar Bahrain
1 CAD 0,29338 BHD
5 CAD 1,46691 BHD
10 CAD 2,93381 BHD
20 CAD 5,86762 BHD
50 CAD 14,66905 BHD
100 CAD 29,33810 BHD
250 CAD 73,34525 BHD
500 CAD 146,69050 BHD
1000 CAD 293,38100 BHD
2000 CAD 586,76200 BHD
5000 CAD 1466,90500 BHD
10000 CAD 2933,81000 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Đô-la Canada
1 BHD 3,40854 CAD
5 BHD 17,04270 CAD
10 BHD 34,08540 CAD
20 BHD 68,17080 CAD
50 BHD 170,42700 CAD
100 BHD 340,85400 CAD
250 BHD 852,13500 CAD
500 BHD 1704,27000 CAD
1000 BHD 3408,54000 CAD
2000 BHD 6817,08000 CAD
5000 BHD 17042,70000 CAD
10000 BHD 34085,40000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.